Kaku Coach
Danh từN3

文も字じ

もじmoji

chữ cái

EN: letter (of an alphabet); character

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 小ちいさい文字が読よめない。

    Không đọc được chữ nhỏ.

  • これはなんの文字ですか。

    Đây là chữ gì vậy.

Thử ngay

文字 nghĩa là gì?