Kaku Coach
Động từN3

勧すすめる

すすめるsusumeru

khuyên bảo

EN: to recommend (someone to do); to advise; to encourage

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは、それを強つよくすすめる。

    Tôi nhiệt liệt khuyên dùng điều đó.

  • 私わたしならすぐに出発しゅっぱつすることをすすめる。

    Nếu là tôi thì tôi khuyên nên xuất phát ngay.

Thử ngay

勧める nghĩa là gì?