Động từN3
表す
あらわすarawasu
biểu hiện
EN: to represent; to signify; to stand for
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 言葉は思想をあらわす。
Lời nói biểu hiện tư tưởng.
- GNPは何を表すのですか。
GNP biểu thị cái gì?
Thử ngay
表す nghĩa là gì?
あらわすarawasu
biểu hiện
EN: to represent; to signify; to stand for
Lời nói biểu hiện tư tưởng.
GNP biểu thị cái gì?
表す nghĩa là gì?