Kaku Coach
Danh từN3

知しらせ

しらせshirase

tin tức

EN: news; word; tidings

Tình huống · Chuẩn bị cuộc họp

Đàn anh nhờ đàn em chuẩn bị cho cuộc họp ngày mai.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 君きみに良い知しらせがある。

    Tôi có tin vui cho bạn.

  • いい知しらせがあります。

    Có tin vui đây.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

知らせ nghĩa là gì?