Kaku Coach
Danh từN3

スピーチ

supiichi

Bài phát biểu

EN: speech

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • スピーチはどうでしたか。

    Bài phát biểu thế nào rồi?

  • 彼のかれスピーチは面白おもしろかった。

    Bài phát biểu của anh ấy rất hay.

Thử ngay

スピーチ nghĩa là gì?