Kaku Coach
Động từN3

進すすめる

すすめるsusumeru

tiến hành

EN: to advance; to move forward; to put (a clock, watch) forward

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • もう少すこし前へ進すすめる気きがする。

    Tôi cảm thấy muốn tiến lên phía trước thêm chút nữa.

  • 私わたしの兄あには、大だい学がくを卒そつ業ぎょうした後あと、さらに研けん究きゅうを進すすめるために合がっ衆しゅう国こくに行った。

    Sau khi tốt nghiệp đại học, anh tôi đã đến Hoa Kỳ để tiếp tục nghiên cứu.

Thử ngay

進める nghĩa là gì?