Kaku Coach
Động từN3

合あい図ず

あいずaizu

ra hiệu

EN: sign; signal; cue

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • いつでも合あい図ずして。

    Hãy ra hiệu bất cứ lúc nào.

  • 彼かれは私わたしに手てで合あい図ずした。

    Anh ấy ra hiệu cho tôi bằng tay.

Thử ngay

合図 nghĩa là gì?