Động từN3
先行
せんこうsenkou
đi trước
EN: going ahead; going first
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 稲光は雷の音に先行する。
Chớp sáng đi trước tiếng sấm.
Thử ngay
先行 nghĩa là gì?
せんこうsenkou
đi trước
EN: going ahead; going first
Chớp sáng đi trước tiếng sấm.
先行 nghĩa là gì?