Động từN3
選考
せんこうsenkou
tuyển chọn
EN: selection; choice; screening
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 職員の選考に関する規則を次のように定める。
Quy định về việc tuyển chọn nhân viên được ấn định như sau.
Thử ngay
選考 nghĩa là gì?
せんこうsenkou
tuyển chọn
EN: selection; choice; screening
Quy định về việc tuyển chọn nhân viên được ấn định như sau.
選考 nghĩa là gì?