Kaku Coach
Động từN3

高たかまる

たかまるtakamaru

nâng cao, tăng lên

EN: to rise; to swell; to intensify

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • ますます高たかまる抗こう議ぎの声に彼かれの演えん説ぜつは聞こえきこえなかった。

    Không thể nghe rõ bài diễn văn của anh ấy vì tiếng phản đối ngày càng lớn.

Thử ngay

高まる nghĩa là gì?