Kaku Coach
Động từN3

及およぼす

およぼすoyobosu

gây ra, ảnh hưởng

EN: to exert (influence); to exercise; to cause (e.g. damage)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 長なが雨あめは植しょく物ぶつに害がいをおよぼす。

    Mưa kéo dài gây hại cho thực vật.

  • それは我われ々に危き害がいを及およぼすだろう。

    Điều đó sẽ gây nguy hại cho chúng ta.

Thử ngay

及ぼす nghĩa là gì?