Kaku Coach
Động từN3

成せい長ちょう

せいちょうseichou

trưởng thành

EN: growth; development; growing up

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 子こ供どもは成せい長ちょうが早い。

    Trẻ con lớn rất nhanh.

  • 雑ざっ草そうは成せい長ちょうが早い。

    Cỏ dại phát triển rất nhanh.

Thử ngay

成長 nghĩa là gì?