Tính từ đuôi なN3
新た
あらたarata
mới
EN: new; fresh; novel
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- あらたな困難が現れた。
Những khó khăn mới đã xuất hiện.
- 新たな事実が明らかになった。
Sự thật mới đã được làm sáng tỏ.
Thử ngay
新た nghĩa là gì?
あらたarata
mới
EN: new; fresh; novel
Những khó khăn mới đã xuất hiện.
Sự thật mới đã được làm sáng tỏ.
新た nghĩa là gì?