Kaku Coach
Tính từ đuôi なN2

ベテラン

beteran

lão luyện

EN: veteran (in a particular field); person with a lot of experience; old hand

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはベテランのドライバーだ。

    Anh ấy là một tài xế lão luyện.

  • 父はこの道みち20年ねんのベテランです。

    Bố tôi là người lão luyện với 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực này.

Thử ngay

ベテラン nghĩa là gì?