Kaku Coach
Danh từN2

本ほん部ぶ

ほんぶhonbu

trụ sở chính, bản bộ

EN: headquarters; head office; main office

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 大だい学がく本ほん部ぶはニューヨークに分ぶん校こうを設せつ立りつすることを決けっ定ていした。

    Trụ sở chính của trường đại học đã quyết định thành lập phân hiệu ở New York.

Thử ngay

本部 nghĩa là gì?