Kaku Coach
Danh từN2

功こう績せき

こうせきkouseki

công tích

EN: achievement; meritorious deed; distinguished service

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼のかれ功こう績せきは認めみとめられた。

    Công tích của anh ấy đã được công nhận.

  • それはたいした功こう績せきだ。

    Đó là một công tích to lớn.

Thử ngay

功績 nghĩa là gì?