Kaku Coach
Danh từN2

基き地ち

きちkichi

căn cứ

EN: base (military, expedition, etc.)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この近ちかくに軍ぐんの基き地ちがある。

    Có một căn cứ quân sự ở gần đây.

  • 昨日、彼かれは基き地ちに帰かえらなかった。

    Hôm qua anh ấy không về căn cứ.

Thử ngay

基地 nghĩa là gì?