Kaku Coach
Danh từN2

貨か物もつ

かもつkamotsu

hàng hóa

EN: cargo; freight

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 今いまでは多おおくの貨物が飛ひ行こう機きで輸ゆ送そうされている。

    Hiện nay rất nhiều hàng hóa được vận chuyển bằng máy bay.

  • その航こう空くう会がい社しゃは貨物のみを扱あつかっている。

    Hãng hàng không đó chỉ chuyên chở hàng hóa.

Thử ngay

貨物 nghĩa là gì?