Danh từN2
隙
すきsuki
Kẽ hở
EN: gap; opening; room
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼はすきだらけだ。
Anh ta đầy sơ hở.
- 逃げるすきはなかった。
Không có cơ hội nào để trốn chạy.
Thử ngay
隙 nghĩa là gì?
すきsuki
Kẽ hở
EN: gap; opening; room
Anh ta đầy sơ hở.
Không có cơ hội nào để trốn chạy.
隙 nghĩa là gì?