Kaku Coach
Động từN2

属ぞくする

ぞくするzokusuru

thuộc về

EN: to belong to; to come under; to be affiliated with

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは上じょう流りゅう階かい級きゅうに属ぞくする。

    Anh ấy thuộc tầng lớp thượng lưu.

  • 鯨くじらは哺ほ乳にゅう動どう物ぶつに属ぞくする。

    Cá voi thuộc loài động vật có vú.

Thử ngay

属する nghĩa là gì?