Kaku Coach
Động từN2

成せい立りつ

せいりつseiritsu

thành lập

EN: formation; establishment; materialization

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 新あたらしい法が成せい立りつした。

    Luật mới đã được thông qua.

  • どうやってあの契けい約やくを成せい立りつさせたんですか。

    Bạn đã làm thế nào để hoàn tất hợp đồng đó vậy.

Thử ngay

成立 nghĩa là gì?