Danh từN2
焦点
しょうてんshouten
tiêu điểm
EN: focus; focal point
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 顕微鏡の焦点を合わせなさい。
Hãy điều chỉnh tiêu điểm của kính hiển vi.
- 彼女の顔に焦点があっている。
Khuôn mặt cô ấy đang nằm trong tiêu điểm.
Thử ngay
焦点 nghĩa là gì?
しょうてんshouten
tiêu điểm
EN: focus; focal point
Hãy điều chỉnh tiêu điểm của kính hiển vi.
Khuôn mặt cô ấy đang nằm trong tiêu điểm.
焦点 nghĩa là gì?