Kaku Coach
Danh từN2

商しょう店てん

しょうてんshouten

cửa hàng

EN: shop; store; firm

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この地ち域いきは商しょう店てんが多おおい。

    Khu vực này có nhiều cửa hàng.

  • 私わたしの父は商しょう店てんを経けい営えいしている。

    Bố tôi kinh doanh cửa hàng.

Thử ngay

商店 nghĩa là gì?