Danh từN2
坊さん
ぼうさんbousan
nhà sư
EN: Buddhist priest; monk
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- あの偉い坊さんを見ろよ。
Hãy nhìn vị cao tăng kia kìa.
Thử ngay
坊さん nghĩa là gì?
ぼうさんbousan
nhà sư
EN: Buddhist priest; monk
Hãy nhìn vị cao tăng kia kìa.
坊さん nghĩa là gì?