Kaku Coach
Danh từN2

兵へい隊たい

へいたいheitai

binh lính

EN: armed forces; military; troops

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 兵へい隊たいが橋はしを見張みはっていた。

    Binh lính đang canh gác cây cầu.

  • 兵へい隊たいが町まちへの道みちを封ふう鎖さした。

    Binh lính đã phong tỏa con đường dẫn vào thị trấn.

Thử ngay

兵隊 nghĩa là gì?