Kaku Coach
Danh từN2

地ち名めい

ちめいchimei

Địa danh

EN: place name; toponym

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その地ち名めいは伝でん説せつに由ゆ来らいする。

    Địa danh đó bắt nguồn từ một truyền thuyết.

  • 私わたしはその地ち名めいを思い出おもいだせなかった。

    Tôi không thể nhớ ra địa danh đó.

Thử ngay

地名 nghĩa là gì?