Kaku Coach
Danh từN2

身み分ぶん

みぶんmibun

thân phận

EN: (social) standing; status; position

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 身み分ぶん相応そうおうに暮らくらせ。

    Hãy sống phù hợp với thân phận của mình.

  • 彼かれは身み分ぶんの高い人ひとです。

    Anh ấy là người có thân phận cao quý.

Thử ngay

身分 nghĩa là gì?