Danh từN2
政党
せいとうseitou
chính đảng
EN: political party
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼らは新しい政党を作った。
Họ đã lập ra một chính đảng mới.
- 彼はその政党の主導権をにぎった。
Anh ta đã nắm lấy quyền chủ đạo của chính đảng đó.
Thử ngay
政党 nghĩa là gì?
せいとうseitou
chính đảng
EN: political party
Họ đã lập ra một chính đảng mới.
Anh ta đã nắm lấy quyền chủ đạo của chính đảng đó.
政党 nghĩa là gì?