Danh từN2
性別
せいべつseibetsu
giới tính
EN: (distinction of) sex; gender
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 国籍や性別または職業などで人を差別してはいけない。
Không được phân biệt đối xử con người dựa trên quốc tịch, giới tính hay nghề nghiệp.
- 性別で人を分け隔てすべきでない。
Không nên phân biệt đối xử con người theo giới tính.
Thử ngay
性別 nghĩa là gì?
