Kaku Coach
Danh từN2

法ほう則そく

ほうそくhousoku

pháp tắc

EN: law; rule

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 自然の法ほう則そくには逆らさからえない。

    Không thể chống lại quy luật của tự nhiên.

  • その科か学がく者しゃは法ほう則そくを発はっ見けんした。

    Nhà khoa học đó đã phát hiện ra quy luật.

Thử ngay

法則 nghĩa là gì?