Danh từN2
方程式
ほうていしきhouteishiki
phương trình
EN: equation; formula
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 以下の方程式の解を求めよ。
Hãy tìm nghiệm của phương trình sau.
Thử ngay
方程式 nghĩa là gì?
ほうていしきhouteishiki
phương trình
EN: equation; formula
Hãy tìm nghiệm của phương trình sau.
方程式 nghĩa là gì?