Kaku Coach
Động từN2

摩ま擦さつ

まさつmasatsu

ma sát

EN: friction

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 摩ま擦さつでマッチに火ひがつくようになる。

    Ma sát làm diêm phát cháy.

  • 日にち米べい間かんの摩ま擦さつは緩かん和わの方ほう向こうに向かむかっています。

    Ma sát giữa Nhật và Mỹ đang có xu hướng dịu lại.

Thử ngay

摩擦 nghĩa là gì?