Kaku Coach
Danh từN2

モーター

mootaa

động cơ

EN: motor; engine

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • モーターは動き出うごきだした。

    Động cơ đã bắt đầu chuyển động.

  • モーターがきちんと動うごかない。

    Động cơ không hoạt động đúng cách.

Thử ngay

モーター nghĩa là gì?