Kaku Coach
Danh từN2

望ぼう遠えん鏡きょう

ぼうえんきょうbouenkyou

viễn vọng kính

EN: telescope

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは望ぼう遠えん鏡きょうに目めを当てあてた。

    Anh ấy đặt mắt vào ống nhòm.

  • 遠くとおくの物ものが望ぼう遠えん鏡きょうで見みえる。

    Có thể nhìn thấy vật ở xa bằng kính viễn vọng.

Thử ngay

望遠鏡 nghĩa là gì?