Kaku Coach
Động từN2

分ぶん解かい

ぶんかいbunkai

tháo rời

EN: disassembly; dismantling; disaggregating

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは時計とけいを分ぶん解かいした。

    Anh ấy đã tháo chiếc đồng hồ ra.

  • プリズムは光ひかりを分ぶん解かいする。

    Lăng kính phân tách ánh sáng.

Thử ngay

分解 nghĩa là gì?