Động từN2
プログラム
puroguramu
chương trình
EN: program (of events, music, etc.); programme
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- プログラムをいただけますか。
Cho tôi xin chương trình được không?
- 私は解読プログラムを持っていません。
Tôi không có chương trình giải mã.
Thử ngay
プログラム nghĩa là gì?
