Kaku Coach
Danh từN2

オイル

oiru

dầu

EN: oil; petroleum

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • オイルをしらべましょうか。

    Chúng ta kiểm tra dầu nhé.

  • 新あたらしいオイル・タンカーが進しん水すいした。

    Tàu chở dầu mới đã được hạ thủy.

Thử ngay

オイル nghĩa là gì?