Danh từN2
銅
どうdou
đồng
EN: copper (Cu)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 銅はよく電気を通す。
Đồng dẫn điện tốt.
- 銅は電気をよく伝える。
Đồng dẫn điện rất tốt.
Thử ngay
銅 nghĩa là gì?
どうdou
đồng
EN: copper (Cu)
Đồng dẫn điện tốt.
Đồng dẫn điện rất tốt.
銅 nghĩa là gì?