Kaku Coach
Danh từN2

液えき体たい

えきたいekitai

chất lỏng

EN: liquid

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 水みずは液えき体たいである。

    Nước là chất lỏng.

  • 液えき体たいは気き体たいより重おもい。

    Chất lỏng nặng hơn khí.

Thử ngay

液体 nghĩa là gì?