Kaku Coach
Danh từN2

アンテナ

antena

ăng-ten

EN: antenna

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その男はアンテナを取り付けとりつけようとした。

    Người đàn ông đó định lắp ăng-ten.

  • このアンテナを屋や根ねにつけると画が面めんがはっきりする。

    Lắp ăng-ten này lên mái nhà thì hình ảnh sẽ rõ ràng hơn.

Thử ngay

アンテナ nghĩa là gì?