Kaku Coach
Danh từN2

レンズ

renzu

thấu kính

EN: lens

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • レンズだけ交こう換かんできますか。

    Có thể thay thế chỉ riêng thấu kính không?

  • レンズを通とおると像ぞうは逆になった。

    Khi đi qua thấu kính, hình ảnh bị đảo ngược.

Thử ngay

レンズ nghĩa là gì?