Danh từN2
車輪
しゃりんsharin
bánh xe
EN: (vehicle) wheel
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 車輪が回りだした。
Bánh xe bắt đầu quay.
- 車輪はぐるぐる回った。
Bánh xe quay vòng vòng.
Thử ngay
車輪 nghĩa là gì?
しゃりんsharin
bánh xe
EN: (vehicle) wheel
Bánh xe bắt đầu quay.
Bánh xe quay vòng vòng.
車輪 nghĩa là gì?