Danh từN2
シャッター
shattaa
màn trập
EN: (camera) shutter
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- シャッターを押してくれますか。
Bạn chụp ảnh giùm tôi được không.
- これがシャッターです。押すだけです。
Đây là màn trập. Chỉ cần nhấn thôi.
Thử ngay
シャッター nghĩa là gì?
shattaa
màn trập
EN: (camera) shutter
Bạn chụp ảnh giùm tôi được không.
Đây là màn trập. Chỉ cần nhấn thôi.
シャッター nghĩa là gì?