Kaku Coach
Động từN2

スライド

suraido

slide, trượt

EN: slide (for projection); transparency

Tình huống · Chia việc thuyết trình nhóm

Hai bạn cùng nhóm chia việc chuẩn bị bài thuyết trình.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはそのスライドを顕けん微び鏡きょうで見みた。

    Anh ấy đã xem tiêu bản đó qua kính hiển vi.

  • 年ねん金きんの額がくは原げん則そくとして前ぜん年ねんの物ぶっ価か変へん動どうにスライドして算さん出しゅつされる。

    Mức lương hưu về nguyên tắc được tính toán trượt theo biến động vật giá năm trước.

Thử ngay

スライド nghĩa là gì?