Kaku Coach
Động từN2

生せい存ぞん

せいぞんseizon

sinh tồn

EN: existence; being; life

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 食しょく生せい活かつは生せい存ぞんに必ひつ要ようである。

    Đời sống ăn uống là cần thiết cho sự sinh tồn.

  • 人にん間げんは火か星せいでは生せい存ぞんできない。

    Con người không thể sinh tồn trên sao Hỏa.

Thử ngay

生存 nghĩa là gì?