Kaku Coach
Danh từN2

スピーカー

supiikaa

loa

EN: speaker

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょはいわば歩あるくスピーカーだ。

    Cô ấy ví như một cái loa di động.

  • おかしいな、スピーカーがガーガーいってるよ。

    Lạ nhỉ, loa đang kêu rè rè kìa.

Thử ngay

スピーカー nghĩa là gì?