Kaku Coach
Danh từN2

水すい素そ

すいそsuiso

hydro

EN: hydrogen (H)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 水みずは水すい素そと酸さん素そを含む。

    Nước bao gồm hydro và oxy.

  • 水すい素その原げん子し番ばん号ごうは1である。

    Số hiệu nguyên tử của hydro là một.

Thử ngay

水素 nghĩa là gì?