Kaku Coach
Tính từ đuôi なN2

人じん造ぞう

じんぞうjinzou

nhân tạo

EN: artificial; man-made; imitation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 人じん造ぞう皮ひ革かくは本ほん物ものの皮かわにかなわない。

    Da nhân tạo không thể sánh bằng da thật.

  • これらの真しん珠じゅは人じん造ぞうではなく本ほん物ものです。

    Những viên ngọc này không phải nhân tạo mà là thật.

Thử ngay

人造 nghĩa là gì?