Danh từN2
真空
しんくうshinkuu
chân không
EN: vacuum
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- その実験には真空が必要だ。
Thí nghiệm đó cần môi trường chân không.
- 自然は真空を嫌う。
Tự nhiên không thích chân không.
Thử ngay
真空 nghĩa là gì?
しんくうshinkuu
chân không
EN: vacuum
Thí nghiệm đó cần môi trường chân không.
Tự nhiên không thích chân không.
真空 nghĩa là gì?