Kaku Coach
Danh từN2

蒸じょう気き

じょうきjouki

hơi nước

EN: steam; vapour; vapor

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 水みずは蒸じょう気きに変かわる。

    Nước chuyển thành hơi nước.

  • 熱ねつは水みずを蒸じょう気きに変かえる。

    Nhiệt biến nước thành hơi nước.

Thử ngay

蒸気 nghĩa là gì?